CÔNG TY CỔ PHẦN HƯNG NAM VIỆT NAM
HUNG NAM INVBUITRA., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN HƯNG NAM VIỆT NAM - HUNG NAM INVBUITRA., JSC có địa chỉ đăng ký tại L3.3, Liền kề Hải Ngân, Thôn Thượng, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106902978. Người đại diện pháp luật: *** *** Lãm.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106902978 | Ngày cấp | 13-07-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN HƯNG NAM VIỆT NAM | Tên giao dịch | HUNG NAM INVBUITRA., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | L3.3, Liền kề Hải Ngân, Thôn Thượng, Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội Xã Thanh Liệt được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | L3.3, Liền kề Hải Ngân, Thôn Thượng, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Thanh Liệt |
| Điện thoại | 0947888256 | Người đại diện | *** *** Lãm |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 13-07-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0106902978, HUNG NAM INVBUITRA., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Thanh Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 3 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 4 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 5 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 6 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 7 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 8 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 9 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 10 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 11 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 12 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 13 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 14 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 15 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 16 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 17 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 18 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 19 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 20 | Phá dỡ | F43110 |
| 21 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 22 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 23 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 24 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 25 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 26 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 27 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 28 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 29 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 30 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 31 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 32 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 33 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 34 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 35 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 36 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 37 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 38 | Quảng cáo | M73100 |
| 39 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 40 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 41 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 42 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 43 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 44 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 45 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 46 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 47 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 48 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 49 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 50 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 51 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 52 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 53 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 54 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 55 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 56 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 57 | In ấn | C18110 |
| 58 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 59 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |