CÔNG TY TNHH BOX DESIGN

BOX DESIGN CO.,LTD

CÔNG TY TNHH BOX DESIGN - BOX DESIGN CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 81, ngõ 119, đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106903308. Người đại diện pháp luật: *** *** Thịnh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 59 phút trước

Mã số thuế0106903308 Ngày cấp14-07-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH BOX DESIGN Tên giao dịchBOX DESIGN CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 81, ngõ 119, đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Giáp Bát được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 81, ngõ 119, đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai
Điện thoại01255029930 Người đại diện*** *** Thịnh
Giấy phép số Ngày hoạt động30-07-2015
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0106903308, BOX DESIGN CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Giáp Bát

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
2 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
3 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
4 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
5 Đúc sắt thép C24310
6 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
7 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
8 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
9 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học C26800
10 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
11 Sản xuất pin và ắc quy C27200
12 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú S96200
13 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
14 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
15 Sửa chữa thiết bị điện C33140
16 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
17 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
18 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
19 Xây dựng công trình công ích F42200
20 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
21 Phá dỡ F43110
22 Chuẩn bị mặt bằng F43120
23 Lắp đặt hệ thống điện F43210
24 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
25 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
26 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
27 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
28 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
29 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
30 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
31 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
32 Bốc xếp hàng hóa H5224
33 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
34 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
35 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
36 Quảng cáo M73100
37 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
38 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
39 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
40 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
41 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
42 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
43 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
44 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
45 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
46 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
47 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
48 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
49 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
50 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
51 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da S95230
52 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
53 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
54 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
55 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú C15110
56 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
57 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
58 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
59 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
60 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
61 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
62 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
63 In ấn C18110
64 Dịch vụ liên quan đến in C18120
65 Sao chép bản ghi các loại C18200
66 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110