CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TRƯỜNG SƠN
TRUONG SON TECH.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TRƯỜNG SƠN - TRUONG SON TECH.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Nhà C5, Lô C8, khu đô thị mới Đại Kim, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106903347. Người đại diện pháp luật: *** *** Đạt.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106903347 | Ngày cấp | 20-07-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TRƯỜNG SƠN | Tên giao dịch | TRUONG SON TECH.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Nhà C5, Lô C8, khu đô thị mới Đại Kim, Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Định Công, Thành phố Hà Nội Phường Đại Kim được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Nhà C5, Lô C8, khu đô thị mới Đại Kim, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Định Công |
| Điện thoại | 0904966799 | Người đại diện | *** *** Đạt |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 13-07-2015 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | Mã ngành | J62090 |
Từ khoá: 0106903347, TRUONG SON TECH.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Đại Kim
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su | C22110 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 6 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 7 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 8 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 9 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 10 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 11 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 12 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 13 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 14 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 15 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 16 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 17 | Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe | C30200 |
| 18 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | C32300 |
| 19 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 20 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 21 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 22 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 23 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 24 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 25 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (ngành chính) | J62090 |
| 26 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 27 | Sản xuất nhạc cụ | C32200 |
| 28 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 29 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 30 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 31 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 32 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 33 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 34 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 35 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |