CÔNG TY TNHH VONTA VIỆT NAM
VONTA VIET NAM COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH VONTA VIỆT NAM - VONTA VIET NAM COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Thôn Viên Nội, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Viên Nội, Xã Vân Nội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106903594. Người đại diện pháp luật: *** *** Năm.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất đồ điện dân dụng
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106903594 | Ngày cấp | 15-07-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH VONTA VIỆT NAM | Tên giao dịch | VONTA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Viên Nội, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Viên Nội, Xã Vân Nội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Phúc Thịnh |
| Điện thoại | 02463261523 | Người đại diện | *** *** Năm |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-07-2015 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất đồ điện dân dụng | Mã ngành | C27500 |
Từ khoá: 0106903594, VONTA VIET NAM COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Phúc Thịnh, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Vân Nội
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 3 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 6 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 7 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 8 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 9 | Sản xuất đồ điện dân dụng (ngành chính) | C27500 |
| 10 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 11 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 12 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 13 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 14 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện | D3510 |
| 15 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 16 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 17 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 18 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 19 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 20 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 21 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 22 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 23 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 24 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 25 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 26 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 27 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 28 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 29 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 30 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 31 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 32 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 33 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 34 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 35 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 36 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 37 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 38 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 39 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 40 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 41 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 42 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 43 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 44 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 45 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 46 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 47 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 48 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 49 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 50 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 51 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 52 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 53 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 54 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 55 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 56 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 57 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 58 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 59 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 60 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 61 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 62 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 63 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 64 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 65 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 66 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 67 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 68 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 69 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 70 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 71 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 72 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 73 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 74 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 75 | Đào tạo cao đẳng | P85410 |
| 76 | Đào tạo đại học và sau đại học | P85420 |
| 77 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 78 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 79 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 80 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 81 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 82 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 83 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 84 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 85 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 86 | In ấn | C18110 |
| 87 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 88 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 89 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 90 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 91 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 92 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |