CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KHOÁNG SẢN NGÔI SAO VIỆT
VIET STAR MINERALS TRADING INVESTMENT.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KHOÁNG SẢN NGÔI SAO VIỆT - VIET STAR MINERALS TRADING INVESTMENT.,JSC có địa chỉ tại Số 58 ngõ 41 Đông Tác, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 58 ngõ 41 Đông Tác, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106904277. Người đại diện pháp luật: *** *** Giang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106904277 | Ngày cấp | 16-07-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KHOÁNG SẢN NGÔI SAO VIỆT | Tên giao dịch | VIET STAR MINERALS TRADING INVESTMENT.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 58 ngõ 41 Đông Tác, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 58 ngõ 41 Đông Tác, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kim Liên |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Giang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-07-2015 | |
| Ngành nghề chính | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | Mã ngành | B0810 |
Từ khoá: 0106904277, VIET STAR MINERALS TRADING INVESTMENT.,JSC, Hà Nội, Phường Kim Liên, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Kim Liên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 2 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu | C23990 |
| 4 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 5 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 6 | Vận tải bằng xe buýt | H49200 |
| 7 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 8 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 9 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 10 | Vận tải đường ống | H49400 |
| 11 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 12 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 13 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 14 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 15 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 16 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 17 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 18 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 19 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 21 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (ngành chính) | B0810 |
| 22 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 23 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 24 | Khai thác muối | B08930 |
| 25 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | B09100 |
| 27 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 28 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |