CÔNG TY TNHH KMTT
KMTT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH KMTT - KMTT COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 267, phố Xã Đàn, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106904291. Người đại diện pháp luật: *** *** Minh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106904291 | Ngày cấp | 14-07-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH KMTT | Tên giao dịch | KMTT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 267, phố Xã Đàn, Phường Kim Liên hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Nam Đồng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 267, phố Xã Đàn, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kim Liên hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | 0902296800 | Người đại diện | *** *** Minh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-07-2015 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | Mã ngành | C17090 |
Từ khoá: 0106904291, KMTT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Nam Đồng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sợi nhân tạo | C20300 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 3 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 4 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 5 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 6 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 7 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 8 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 9 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 10 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 11 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 12 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 13 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 14 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 15 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (ngành chính) | C17090 |