CÔNG TY TNHH NHÂN LỰC VÀ TRUYỀN THÔNG HR GLOBAL VIỆT NAM
HR GLOBAL VIET NAM MEDIA AND HUMAN RESOURCES COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH NHÂN LỰC VÀ TRUYỀN THÔNG HR GLOBAL VIỆT NAM - HR GLOBAL VIET NAM MEDIA AND HUMAN RESOURCES COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số nhà 11, ngách 486/14/18, ngõ 486, đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 11, ngách 486/14/18, ngõ 486, đường Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106904862. Người đại diện pháp luật: *** *** Hòa.
Ngành nghề kinh doanh chính: Lập trình máy vi tính
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106904862 | Ngày cấp | 15-07-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH NHÂN LỰC VÀ TRUYỀN THÔNG HR GLOBAL VIỆT NAM | Tên giao dịch | HR GLOBAL VIET NAM MEDIA AND HUMAN RESOURCES COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 11, ngách 486/14/18, ngõ 486, đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 11, ngách 486/14/18, ngõ 486, đường Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Việt Hưng |
| Điện thoại | 0462531329 | Người đại diện | *** *** Hòa |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-07-2015 | |
| Ngành nghề chính | Lập trình máy vi tính | Mã ngành | J62010 |
Từ khoá: 0106904862, HR GLOBAL VIET NAM MEDIA AND HUMAN RESOURCES COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Việt Hưng, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Đức Giang
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 2 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 3 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 4 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 5 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 6 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 7 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 8 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 9 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 10 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 11 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 13 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 14 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 15 | Lập trình máy vi tính (ngành chính) | J62010 |
| 16 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 18 | Cổng thông tin | J63120 |
| 19 | Quảng cáo | M73100 |
| 20 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 21 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 22 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 23 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 25 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 26 | Đào tạo cao đẳng | P85410 |
| 27 | Đào tạo đại học và sau đại học | P85420 |
| 28 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 29 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 30 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 31 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |