CÔNG TY CỔ PHẦN TẦM NHÌN CVT VIỆT NAM
CVT VIET NAM VISION.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN TẦM NHÌN CVT VIỆT NAM - CVT VIET NAM VISION.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 06, ngách 106/1 phố Trần Bình, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106905217. Người đại diện pháp luật: *** *** Thủy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106905217 | Ngày cấp | 15-07-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TẦM NHÌN CVT VIỆT NAM | Tên giao dịch | CVT VIET NAM VISION.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 06, ngách 106/1 phố Trần Bình, Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mai Dịch được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 06, ngách 106/1 phố Trần Bình, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 0975209966 | Người đại diện | *** *** Thủy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-07-2015 | |
| Ngành nghề chính | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | Mã ngành | N82300 |
Từ khoá: 0106905217, CVT VIET NAM VISION.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Mai Dịch
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 4 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 5 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 6 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 7 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 8 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 9 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 10 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 11 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 12 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 13 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 14 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 18 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 19 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 20 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 21 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 22 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 23 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 24 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 25 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 26 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 27 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 28 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 29 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 30 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 31 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 32 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 33 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 34 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 35 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 36 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 37 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 38 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 39 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 40 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 41 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 42 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 43 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 44 | Quảng cáo | M73100 |
| 45 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 46 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 47 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 48 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 49 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 50 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 51 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 52 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 53 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 54 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (ngành chính) | N82300 |
| 55 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 56 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 57 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 58 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 59 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 60 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 61 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 62 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 63 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 64 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 65 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 66 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 67 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 68 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 69 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 70 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |