CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI BÌNH AN MINH

BINH AN MINH TRANSPORT SERVICES COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI BÌNH AN MINH - BINH AN MINH TRANSPORT SERVICES COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 24, ngách 48/80 đường Hoàng Đạo Thành, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 24, ngách 48/80 đường Hoàng Đạo Thành, Phường Kim Giang, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106905672. Người đại diện pháp luật: *** *** Bình.

Ngành nghề kinh doanh chính: Cho thuê xe có động cơ

Cập nhật: 1 giờ trước

Mã số thuế0106905672 Ngày cấp16-07-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI BÌNH AN MINH Tên giao dịchBINH AN MINH TRANSPORT SERVICES COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 24, ngách 48/80 đường Hoàng Đạo Thành, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 24, ngách 48/80 đường Hoàng Đạo Thành, Phường Kim Giang, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Khương Đình
Điện thoại0988865438 Người đại diện*** *** Bình
Giấy phép số Ngày hoạt động15-07-2015
Ngành nghề chính Cho thuê xe có động cơ Mã ngànhN7710

Từ khoá: 0106905672, BINH AN MINH TRANSPORT SERVICES COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Khương Đình, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Kim Giang

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Xây dựng nhà các loại F41000
2 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
3 Xây dựng công trình công ích F42200
4 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
5 Phá dỡ F43110
6 Chuẩn bị mặt bằng F43120
7 Lắp đặt hệ thống điện F43210
8 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
9 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
10 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
11 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
12 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
13 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
14 Bán buôn thực phẩm G4632
15 Bán buôn đồ uống G4633
16 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
17 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
18 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
19 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
21 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
22 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
23 Bán buôn tổng hợp G46900
24 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
25 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
26 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
27 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
28 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
29 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
30 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
31 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
32 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
33 Bốc xếp hàng hóa H5224
34 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
35 Lập trình máy vi tính J62010
36 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
37 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
38 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
39 Cổng thông tin J63120
40 Quảng cáo M73100
41 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
42 Cho thuê xe có động cơ (ngành chính) N7710
43 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
44 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
45 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
46 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
47 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
48 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
49 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
50 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
51 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
52 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
53 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
54 In ấn C18110
55 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
56 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
57 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
58 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300