CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ SWIMAX
SWIMAX .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ SWIMAX - SWIMAX .,JSC có địa chỉ tại Số 55 TT2, khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 55 TT2, khu đô thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106906394. Người đại diện pháp luật: *** *** Thỏa.
Ngành nghề kinh doanh chính: May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106906394 | Ngày cấp | 16-07-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ SWIMAX | Tên giao dịch | SWIMAX .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 55 TT2, khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 55 TT2, khu đô thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kiến Hưng |
| Điện thoại | 0912416868 | Người đại diện | *** *** Thỏa |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 16-07-2015 | |
| Ngành nghề chính | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | Mã ngành | C14100 |
Từ khoá: 0106906394, SWIMAX .,JSC, Hà Nội, Phường Kiến Hưng, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Phú La
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Phá dỡ | F43110 |
| 3 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 4 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 5 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 6 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 7 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 8 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 9 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 10 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 11 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 12 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 13 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 14 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 15 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (ngành chính) | C14100 |
| 16 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 17 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |