CÔNG TY TNHH ĐÀM ĐĂNG VINH
DAM DANG VINH CO., LTD
CÔNG TY TNHH ĐÀM ĐĂNG VINH - DAM DANG VINH CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 37 đường Nam Hồng, tổ 19, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106906700. Người đại diện pháp luật: *** *** Sanh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106906700 | Ngày cấp | 17-07-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐÀM ĐĂNG VINH | Tên giao dịch | DAM DANG VINH CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 37 đường Nam Hồng, tổ 19, Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Khương Đình được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 37 đường Nam Hồng, tổ 19, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Sanh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 16-07-2015 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | C10790 |
Từ khoá: 0106906700, DAM DANG VINH CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Đình
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 3 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 4 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 5 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 6 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 7 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 8 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 9 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 10 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 11 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 12 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 14 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 15 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 16 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 17 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 18 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 19 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 21 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 22 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 23 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 24 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 25 | Sản xuất đường | C10720 |
| 26 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 27 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 28 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | C10790 |