CÔNG TY CỔ PHẦN TRUESKIN VIỆT NAM
TRUESKIN VIETNAM.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUESKIN VIỆT NAM - TRUESKIN VIETNAM.,JSC có địa chỉ tại Tầng 5, Tòa nhà Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tầng 5, Tòa nhà Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106907292. Người đại diện pháp luật: *** *** Lan.
Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106907292 | Ngày cấp | 17-07-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUESKIN VIỆT NAM | Tên giao dịch | TRUESKIN VIETNAM.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 5, Tòa nhà Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 5, Tòa nhà Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | 0437739739 | Người đại diện | *** *** Lan |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 17-07-2015 | |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | Mã ngành | S96100 |
Từ khoá: 0106907292, TRUESKIN VIETNAM.,JSC, Hà Nội, Phường Yên Hòa, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Trung Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu | S96310 |
| 2 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 3 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 4 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 5 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 6 | Quảng cáo | M73100 |
| 7 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 8 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 9 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 10 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 11 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 12 | Hoạt động thể thao khác | R93190 |
| 13 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) (ngành chính) | S96100 |
| 14 | In ấn | C18110 |
| 15 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |
| 16 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 17 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 18 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |