CÔNG TY TNHH QUANG HUY VIỆT NAM
QUANG HUY VIET NAM COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH QUANG HUY VIỆT NAM - QUANG HUY VIET NAM COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 306, ngõ 62, đường Mai Động, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106907944. Người đại diện pháp luật: *** *** Hằng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106907944 | Ngày cấp | 20-07-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH QUANG HUY VIỆT NAM | Tên giao dịch | QUANG HUY VIET NAM COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 306, ngõ 62, đường Mai Động, Phường Tương Mai hoặc Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội Phường Mai Động được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 306, ngõ 62, đường Mai Động, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tương Mai hoặc Phường Vĩnh Tuy |
| Điện thoại | 0904113744 | Người đại diện | *** *** Hằng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 17-07-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | Mã ngành | G4620 |
Từ khoá: 0106907944, QUANG HUY VIET NAM COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Mai Động
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 2 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 3 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống (ngành chính) | G4620 |
| 4 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 5 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 6 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 7 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 8 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 9 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 10 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 11 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 12 | Cơ sở lưu trú khác | I5590 |
| 13 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 14 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 15 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 16 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 18 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 19 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 20 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 21 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 22 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 23 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 24 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 25 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |