CÔNG TY CỔ PHẦN NGUYỄN HÀ AN
NGUYEN HA AN .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN NGUYỄN HÀ AN - NGUYEN HA AN .,JSC có địa chỉ tại Đội 8, thôn Tiên Lữ, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Đội 8, thôn Tiên Lữ, Xã Tiên Phương, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106908313. Người đại diện pháp luật: *** *** Thông.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106908313 | Ngày cấp | 21-07-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN NGUYỄN HÀ AN | Tên giao dịch | NGUYEN HA AN .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Đội 8, thôn Tiên Lữ, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Đội 8, thôn Tiên Lữ, Xã Tiên Phương, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Chương Mỹ |
| Điện thoại | 0912268850016883091 | Người đại diện | *** *** Thông |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 17-07-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0106908313, NGUYEN HA AN .,JSC, Hà Nội, Phường Chương Mỹ, Hà Nội, Huyện Chương Mỹ, Xã Tiên Phương
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 3 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 4 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 5 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 6 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 7 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 8 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 9 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 10 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 11 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 12 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 13 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 14 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 15 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 16 | In ấn | C18110 |
| 17 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |