CÔNG TY TNHH THỂ THAO VÀ GIẢI TRÍ TRẦN HIỀN
TRAN HIEN ENTERTAINMENT AND SPORT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THỂ THAO VÀ GIẢI TRÍ TRẦN HIỀN - TRAN HIEN ENTERTAINMENT AND SPORT COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 3, ngõ 374/19, đường âu Cơ, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106908507. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiền.
Ngành nghề kinh doanh chính: Giáo dục thể thao và giải trí
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106908507 | Ngày cấp | 20-07-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THỂ THAO VÀ GIẢI TRÍ TRẦN HIỀN | Tên giao dịch | TRAN HIEN ENTERTAINMENT AND SPORT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 3, ngõ 374/19, đường âu Cơ, Phường Hồng Hà hoặc Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Phường Nhật Tân được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 3, ngõ 374/19, đường âu Cơ, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hồng Hà hoặc Phường Tây Hồ |
| Điện thoại | 0932373773 | Người đại diện | *** *** Hiền |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 17-07-2015 | |
| Ngành nghề chính | Giáo dục thể thao và giải trí | Mã ngành | P85510 |
Từ khoá: 0106908507, TRAN HIEN ENTERTAINMENT AND SPORT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Nhật Tân
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | C32300 |
| 2 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 3 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 4 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 5 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 6 | Giáo dục thể thao và giải trí (ngành chính) | P85510 |
| 7 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 8 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao | R93120 |
| 9 | Hoạt động thể thao khác | R93190 |
| 10 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 11 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |