CÔNG TY CỔ PHẦN THUỐC GIA ĐÌNH
FAMILY MEDICINE JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN THUỐC GIA ĐÌNH - FAMILY MEDICINE JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Lô 33 liền kề 41 khu đô thị mới Vân Canh, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Lô 33 liền kề 41 khu đô thị mới Vân Canh, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106908602. Người đại diện pháp luật: *** *** Quang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106908602 | Ngày cấp | 20-07-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THUỐC GIA ĐÌNH | Tên giao dịch | FAMILY MEDICINE JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Lô 33 liền kề 41 khu đô thị mới Vân Canh, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Lô 33 liền kề 41 khu đô thị mới Vân Canh, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Sơn Đồng |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Quang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 17-07-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | Mã ngành | G4649 |
Từ khoá: 0106908602, FAMILY MEDICINE JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Xã Sơn Đồng, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã Vân Canh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 3 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) | G4649 |
| 4 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 5 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 6 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 7 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 8 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 9 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 10 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 11 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |