CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN LẠNH VIỆT NAM
HACOM HN., LTD
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN LẠNH VIỆT NAM - HACOM HN., LTD có địa chỉ tại Liền kề 204, dịch vụ 06 khu đất dịch vụ Đìa Lão, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Liền kề 204, dịch vụ 06 khu đất dịch vụ Đìa Lão, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106909412. Người đại diện pháp luật: *** *** Thông.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106909412 | Ngày cấp | 20-07-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN LẠNH VIỆT NAM | Tên giao dịch | HACOM HN., LTD |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Liền kề 204, dịch vụ 06 khu đất dịch vụ Đìa Lão, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Liền kề 204, dịch vụ 06 khu đất dịch vụ Đìa Lão, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kiến Hưng |
| Điện thoại | 0945111010 | Người đại diện | *** *** Thông |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-07-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | Mã ngành | G4649 |
Từ khoá: 0106909412, HACOM HN., LTD, Hà Nội, Phường Kiến Hưng, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Kiến Hưng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 3 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 4 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 5 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 6 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 7 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 8 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 9 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 10 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 11 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 12 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 13 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 14 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 15 | Phá dỡ | F43110 |
| 16 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 19 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 20 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 21 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 22 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 23 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) | G4649 |
| 24 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 25 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 26 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 27 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 28 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 29 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 30 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 31 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 32 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 33 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 34 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 35 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 36 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 37 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 38 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 39 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 40 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 41 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 42 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 43 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 44 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 45 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 46 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 47 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 48 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 49 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 50 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 51 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 52 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 53 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 54 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 55 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 56 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 57 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 58 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 59 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 60 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 61 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 62 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 63 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 64 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 65 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 66 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 67 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |