CÔNG TY CỔ PHẦN VINAMINA

VINAMINA.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN VINAMINA - VINAMINA.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 40 ngõ 198 phố Hoàng Sâm, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106909589. Người đại diện pháp luật: *** *** Sinh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn tổng hợp

Cập nhật: 2 giờ trước

Mã số thuế0106909589 Ngày cấp22-07-2015
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN VINAMINA Tên giao dịchVINAMINA.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 40 ngõ 198 phố Hoàng Sâm, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Phường Nghĩa Đô được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 40 ngõ 198 phố Hoàng Sâm, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Sinh
Giấy phép số Ngày hoạt động20-07-2015
Ngành nghề chính Bán buôn tổng hợp Mã ngànhG46900

Từ khoá: 0106909589, VINAMINA.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Nghĩa Đô

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
4 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
5 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh C23100
6 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
7 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
8 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
9 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
10 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
11 Thu gom rác thải không độc hại E38110
12 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
13 Xây dựng nhà các loại F41000
14 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
15 Xây dựng công trình công ích F42200
16 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
17 Phá dỡ F43110
18 Chuẩn bị mặt bằng F43120
19 Lắp đặt hệ thống điện F43210
20 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
21 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
22 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
23 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
24 Bán buôn gạo G46310
25 Bán buôn thực phẩm G4632
26 Bán buôn đồ uống G4633
27 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
28 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
29 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
30 Bán buôn tổng hợp (ngành chính) G46900
31 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
32 Bốc xếp hàng hóa H5224
33 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
34 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
35 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
36 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
37 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
38 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
39 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
40 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
41 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
42 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
43 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
44 Khai thác gỗ A02210
45 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
46 Khai thác và thu gom than cứng B05100
47 Khai thác và thu gom than non B05200
48 Khai thác quặng sắt B07100
49 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
50 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
51 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
52 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
53 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
54 Khai thác và thu gom than bùn B08920
55 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990
56 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
57 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
58 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
59 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
60 Sản xuất đường C10720
61 Sản xuất rượu vang C11020
62 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
63 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
64 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
65 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
66 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629