CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI BEESKY VIỆT NAM
BEESKY CO.,LTD
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI BEESKY VIỆT NAM - BEESKY CO.,LTD có địa chỉ tại Số 7 đường Đại Lộ Thăng Long, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 7 đường Đại Lộ Thăng Long, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106909814. Người đại diện pháp luật: *** *** Phúc.
Ngành nghề kinh doanh chính: Lập trình máy vi tính
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106909814 | Ngày cấp | 22-07-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI BEESKY VIỆT NAM | Tên giao dịch | BEESKY CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 7 đường Đại Lộ Thăng Long, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 7 đường Đại Lộ Thăng Long, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | 0986683474 | Người đại diện | *** *** Phúc |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-07-2015 | |
| Ngành nghề chính | Lập trình máy vi tính | Mã ngành | J62010 |
Từ khoá: 0106909814, BEESKY CO.,LTD, Hà Nội, Phường Yên Hòa, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Trung Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 3 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 4 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 5 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 6 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 7 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 8 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 9 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 10 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 11 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 12 | Lập trình máy vi tính (ngành chính) | J62010 |
| 13 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 15 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 16 | Cổng thông tin | J63120 |
| 17 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 18 | Quảng cáo | M73100 |
| 19 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 20 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 21 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 22 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 23 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 24 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |