CÔNG TY TNHH LUXURY THƯỢNG MỸ
THƯƠNG MY CONSTRUCTION AND INTERIOR COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH LUXURY THƯỢNG MỸ - THƯƠNG MY CONSTRUCTION AND INTERIOR COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 355 Nguyễn Xiển, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 355 Nguyễn Xiển, Phường Kim Giang, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106909839. Người đại diện pháp luật: *** *** Thìn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoàn thiện công trình xây dựng
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106909839 | Ngày cấp | 21-07-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH LUXURY THƯỢNG MỸ | Tên giao dịch | THƯƠNG MY CONSTRUCTION AND INTERIOR COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 355 Nguyễn Xiển, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 355 Nguyễn Xiển, Phường Kim Giang, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Khương Đình |
| Điện thoại | 0936812235 | Người đại diện | *** *** Thìn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-07-2015 | |
| Ngành nghề chính | Hoàn thiện công trình xây dựng | Mã ngành | F43300 |
Từ khoá: 0106909839, THƯƠNG MY CONSTRUCTION AND INTERIOR COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Khương Đình, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Kim Giang
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 8 | Hoàn thiện công trình xây dựng (ngành chính) | F43300 |
| 9 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 10 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 11 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 12 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 13 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 14 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 15 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 16 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 17 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 19 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 20 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 21 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 22 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 23 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 24 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 25 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 26 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |