CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG VÀ GIÁO DỤC KINDY SMILE KIDS
KINDY SMILE KIDS CO.,LTD
CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG VÀ GIÁO DỤC KINDY SMILE KIDS - KINDY SMILE KIDS CO.,LTD có địa chỉ tại Số nhà 66, ngõ 104, tổ 1, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 66, ngõ 104, tổ 1, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106910094. Người đại diện pháp luật: *** *** Hường.
Ngành nghề kinh doanh chính: Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106910094 | Ngày cấp | 22-07-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG VÀ GIÁO DỤC KINDY SMILE KIDS | Tên giao dịch | KINDY SMILE KIDS CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 66, ngõ 104, tổ 1, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 66, ngõ 104, tổ 1, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Đông Ngạc |
| Điện thoại | 0968117381 | Người đại diện | *** *** Hường |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-07-2015 | |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | P85590 |
Từ khoá: 0106910094, KINDY SMILE KIDS CO.,LTD, Hà Nội, Phường Đông Ngạc, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Cổ Nhuế 2
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 2 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 3 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 4 | Cổng thông tin | J63120 |
| 5 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 6 | Quảng cáo | M73100 |
| 7 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 8 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 9 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 10 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 11 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 12 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 13 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 14 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | P85590 |
| 15 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 16 | In ấn | C18110 |
| 17 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 18 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |