CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TÂN HOÀNG HƯNG
THH PRO CO.,LTD
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TÂN HOÀNG HƯNG - THH PRO CO.,LTD có địa chỉ tại ô 30, biệt thự liền kề 1, khu đô thị đại thanh, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: ô 30, biệt thự liền kề 1, khu đô thị đại thanh, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106910390. Người đại diện pháp luật: *** *** Hùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106910390 | Ngày cấp | 24-07-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TÂN HOÀNG HƯNG | Tên giao dịch | THH PRO CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | ô 30, biệt thự liền kề 1, khu đô thị đại thanh, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | ô 30, biệt thự liền kề 1, khu đô thị đại thanh, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Đại Thanh |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 21-07-2015 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | Mã ngành | M74100 |
Từ khoá: 0106910390, THH PRO CO.,LTD, Hà Nội, Xã Đại Thanh, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Tả Thanh Oai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 3 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 4 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 5 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 6 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 7 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 8 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 9 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 10 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 11 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 12 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 13 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 14 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 15 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 16 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 17 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 18 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 19 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 20 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 21 | Phá dỡ | F43110 |
| 22 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 23 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 24 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 25 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 26 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 27 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 28 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 29 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 30 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 31 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 32 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 33 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 34 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 35 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 36 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 37 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 38 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 39 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J59130 |
| 40 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng (ngành chính) | M74100 |
| 41 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 42 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 43 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 44 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 45 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 46 | Trồng cây điều | A01230 |
| 47 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 48 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 49 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 50 | Trồng cây chè | A01270 |
| 51 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 52 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 53 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 54 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 55 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 56 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 57 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 58 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính | N77400 |
| 59 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 60 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |