CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ MÔI TRƯỜNG MINH PHÁT

MINHPHAT ECONS CO.,LTD

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ MÔI TRƯỜNG MINH PHÁT - MINHPHAT ECONS CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 11, ngõ 1 Cầu Đơ 3, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106910496. Người đại diện pháp luật: *** *** Hòa.

Ngành nghề kinh doanh chính: Thoát nước và xử lý nước thải

Cập nhật: 2 giờ trước

Mã số thuế0106910496 Ngày cấp21-07-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ MÔI TRƯỜNG MINH PHÁT Tên giao dịchMINHPHAT ECONS CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 11, ngõ 1 Cầu Đơ 3, Phường Hà Đông hoặc Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Hà Cầu được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 11, ngõ 1 Cầu Đơ 3, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hà Đông hoặc Phường Kiến Hưng
Điện thoại0977121797 Người đại diện*** *** Hòa
Giấy phép số Ngày hoạt động21-07-2015
Ngành nghề chính Thoát nước và xử lý nước thải Mã ngànhE3700

Từ khoá: 0106910496, MINHPHAT ECONS CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Hà Cầu

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
2 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
3 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu C28120
4 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác C28130
5 Sản xuất máy thông dụng khác C28190
6 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
7 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
8 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
9 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
10 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
11 Thoát nước và xử lý nước thải (ngành chính) E3700
12 Thu gom rác thải không độc hại E38110
13 Thu gom rác thải độc hại E3812
14 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
15 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
16 Tái chế phế liệu E3830
17 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
18 Xây dựng nhà các loại F41000
19 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
20 Xây dựng công trình công ích F42200
21 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
22 Phá dỡ F43110
23 Chuẩn bị mặt bằng F43120
24 Lắp đặt hệ thống điện F43210
25 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
26 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
27 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
28 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
29 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
30 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
31 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
32 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
33 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
34 Bán mô tô, xe máy G4541
35 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
36 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
37 Bán buôn thực phẩm G4632
38 Bán buôn đồ uống G4633
39 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
40 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
41 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
42 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
44 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
45 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
46 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
47 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
48 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
49 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
50 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
51 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
52 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
53 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
54 Dịch vụ ăn uống khác I56290
55 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
56 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
57 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
58 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
59 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
60 Cho thuê xe có động cơ N7710
61 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
62 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
63 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
64 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh C2013
65 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
66 Đại lý du lịch N79110
67 Điều hành tua du lịch N79120
68 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
69 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300