CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ CAO THÀNH PHÁT
THANH PHAT SERVICE HIGH TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ CAO THÀNH PHÁT - THANH PHAT SERVICE HIGH TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số 166 Khương Thượng, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 166 Khương Thượng, Phường Khương Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106910746. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiền.
Ngành nghề kinh doanh chính: Lập trình máy vi tính
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106910746 | Ngày cấp | 22-07-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ CAO THÀNH PHÁT | Tên giao dịch | THANH PHAT SERVICE HIGH TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 166 Khương Thượng, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 166 Khương Thượng, Phường Khương Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kim Liên |
| Điện thoại | 0439999866 | Người đại diện | *** *** Hiền |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 21-07-2015 | |
| Ngành nghề chính | Lập trình máy vi tính | Mã ngành | J62010 |
Từ khoá: 0106910746, THANH PHAT SERVICE HIGH TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Kim Liên, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Khương Thượng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 3 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 4 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 5 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 6 | Lập trình máy vi tính (ngành chính) | J62010 |
| 7 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 8 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 9 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 10 | Cổng thông tin | J63120 |
| 11 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 12 | Quảng cáo | M73100 |
| 13 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 14 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 15 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 16 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 17 | In ấn | C18110 |
| 18 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 19 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |