CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN GLORY
SON GLORY,.JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN GLORY - SON GLORY,.JSC có địa chỉ tại Số nhà 06, ngõ 70, tổ 11, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 06, ngõ 70, tổ 11, Thị trấn Sóc Sơn, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106910834. Người đại diện pháp luật: *** *** Huy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106910834 | Ngày cấp | 22-07-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN GLORY | Tên giao dịch | SON GLORY,.JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 06, ngõ 70, tổ 11, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 06, ngõ 70, tổ 11, Thị trấn Sóc Sơn, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Sóc Sơn |
| Điện thoại | 0949982772 | Người đại diện | *** *** Huy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 21-07-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | Mã ngành | G4661 |
Từ khoá: 0106910834, SON GLORY,.JSC, Hà Nội, Xã Sóc Sơn, Hà Nội, Huyện Sóc Sơn, Thị trấn Sóc Sơn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 2 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 8 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 9 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 10 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (ngành chính) | G4661 |
| 11 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 12 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 13 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 14 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 15 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 16 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 17 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 18 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 19 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 20 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 21 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |