CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ THƯƠNG MẠI HYUUGA VIỆT NAM
HYUUGA VIET NAM CO.,LTD
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ THƯƠNG MẠI HYUUGA VIỆT NAM - HYUUGA VIET NAM CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 14, Ngõ 376/24, Đường Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106910898. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động tư vấn quản lý
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106910898 | Ngày cấp | 22-07-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ THƯƠNG MẠI HYUUGA VIỆT NAM | Tên giao dịch | HYUUGA VIET NAM CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 14, Ngõ 376/24, Đường Khương Đình, Phường Khương Đình hoặc Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Hạ Đình được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 14, Ngõ 376/24, Đường Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Khương Đình hoặc Phường Thanh Liệt |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Tuấn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 21-07-2015 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động tư vấn quản lý | Mã ngành | M70200 |
Từ khoá: 0106910898, HYUUGA VIET NAM CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Hạ Đình
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 2 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 3 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 6 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 7 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 8 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 9 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 10 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 11 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 12 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 13 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 14 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 15 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 16 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 17 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 18 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 19 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 20 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 21 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 22 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 23 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 24 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 25 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 26 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 27 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 28 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 29 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 30 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 31 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 32 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 33 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 34 | Hoạt động của trụ sở văn phòng | M70100 |
| 35 | Hoạt động tư vấn quản lý (ngành chính) | M70200 |
| 36 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 37 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 38 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 39 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 40 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 41 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 42 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 43 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 44 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 45 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 46 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 47 | In ấn | C18110 |
| 48 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 49 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 50 | Điều hành tua du lịch | N79120 |