CÔNG TY TNHH CÔNG TRÌNH 156 HÀ NỘI
156 HANOI.,CO LTD
CÔNG TY TNHH CÔNG TRÌNH 156 HÀ NỘI - 156 HANOI.,CO LTD có địa chỉ đăng ký tại Xóm 9, thôn Yên Ngưu, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106911080. Người đại diện pháp luật: *** *** Quyết.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106911080 | Ngày cấp | 22-07-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CÔNG TRÌNH 156 HÀ NỘI | Tên giao dịch | 156 HANOI.,CO LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang cập nhật |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm 9, thôn Yên Ngưu, Phường Hoàng Liệt hoặc Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội Xã Tam Hiệp được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm 9, thôn Yên Ngưu, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Liệt hoặc Xã Đại Thanh |
| Điện thoại | 0989922409 | Người đại diện | *** *** Quyết |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 21-07-2015 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0106911080, 156 HANOI.,CO LTD, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Tam Hiệp
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu | C23990 |
| 3 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 6 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 7 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 8 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 9 | Phá dỡ | F43110 |
| 10 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 13 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 15 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 16 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 17 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 18 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 19 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 20 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 21 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 23 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 24 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 25 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 26 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |