CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN MINH MÔI TRƯỜNG VÀ XÂY DỰNG
EAC ALLIANCE., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN MINH MÔI TRƯỜNG VÀ XÂY DỰNG - EAC ALLIANCE., JSC có địa chỉ tại Tầng 4 LK 4B - (8), Khu tái định cư Mỗ Lao, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tầng 4 LK 4B - (8), Khu tái định cư Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106912454. Người đại diện pháp luật: *** *** Đức.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106912454 | Ngày cấp | 23-07-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN MINH MÔI TRƯỜNG VÀ XÂY DỰNG | Tên giao dịch | EAC ALLIANCE., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 4 LK 4B - (8), Khu tái định cư Mỗ Lao, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 4 LK 4B - (8), Khu tái định cư Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông |
| Điện thoại | 0967383444 | Người đại diện | *** *** Đức |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 22-07-2015 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | M7490 |
Từ khoá: 0106912454, EAC ALLIANCE., JSC, Hà Nội, Phường Hà Đông, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Mộ Lao
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 4 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 5 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 6 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 7 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 8 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 9 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 10 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 11 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 12 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 13 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 14 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 15 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 16 | Phá dỡ | F43110 |
| 17 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 19 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 20 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 21 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 22 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 23 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 24 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 25 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 26 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 27 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 28 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 29 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 30 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 31 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 32 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 33 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 34 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 35 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 36 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 37 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 38 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 39 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 40 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 41 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 42 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 43 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 44 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 45 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 46 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn | M72200 |
| 47 | Quảng cáo | M73100 |
| 48 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 49 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | M7490 |
| 50 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 51 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 52 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 53 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4774 |
| 54 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 55 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 56 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 57 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 58 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 59 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 60 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 61 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 62 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 63 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 64 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 65 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 66 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 67 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 68 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 69 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 70 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 71 | In ấn | C18110 |
| 72 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 73 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế | C19200 |
| 74 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
| 75 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 76 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 77 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |