CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP GIANG NGÂN

GIANG NGAN INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP GIANG NGÂN - GIANG NGAN INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số nhà 25, ngõ 27, tổ 9, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 25, ngõ 27, tổ 9, Thị trấn Sóc Sơn, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106913218. Người đại diện pháp luật: *** *** Hoàn.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Cập nhật: 3 giờ trước

Mã số thuế0106913218 Ngày cấp24-07-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP GIANG NGÂN Tên giao dịchGIANG NGAN INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 25, ngõ 27, tổ 9, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 25, ngõ 27, tổ 9, Thị trấn Sóc Sơn, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Sóc Sơn
Điện thoại0438854669 Người đại diện*** *** Hoàn
Giấy phép số Ngày hoạt động23-07-2015
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Mã ngànhG4659

Từ khoá: 0106913218, GIANG NGAN INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Sóc Sơn, Hà Nội, Huyện Sóc Sơn, Thị trấn Sóc Sơn

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) C28110
2 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu C28120
3 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác C28130
4 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động C28140
5 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
6 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén C28180
7 Sản xuất máy thông dụng khác C28190
8 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
9 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
10 Sản xuất máy luyện kim C28230
11 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
12 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
13 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
14 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
15 Sửa chữa thiết bị khác C33190
16 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
17 Xây dựng nhà các loại F41000
18 Lắp đặt hệ thống điện F43210
19 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
20 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) G4659
23 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
24 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
25 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
26 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
27 Bốc xếp hàng hóa H5224
28 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
29 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730