CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN THỰC PHẨM SẠCH THƯỜNG LOAN
THUONG LOAN CLEAN FOOD PROCESS JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN THỰC PHẨM SẠCH THƯỜNG LOAN - THUONG LOAN CLEAN FOOD PROCESS JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Xóm Đoài, Xã Kim Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106913225. Người đại diện pháp luật: *** *** Trung.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106913225 | Ngày cấp | 24-07-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN THỰC PHẨM SẠCH THƯỜNG LOAN | Tên giao dịch | THUONG LOAN CLEAN FOOD PROCESS JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm Đoài, Xã Thiên Lộc hoặc Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội Xã Kim Nỗ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm Đoài, Xã Kim Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thiên Lộc hoặc Xã Vĩnh Thanh |
| Điện thoại | 0964498303 | Người đại diện | *** *** Trung |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-07-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm | Mã ngành | G4632 |
Từ khoá: 0106913225, THUONG LOAN CLEAN FOOD PROCESS JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Kim Nỗ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 5 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 6 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 7 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 8 | Phá dỡ | F43110 |
| 9 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 12 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 13 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 14 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 15 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 16 | Bán buôn thực phẩm (ngành chính) | G4632 |
| 17 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 18 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 19 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 20 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 21 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 22 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 23 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 24 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 25 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 26 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 27 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 28 | Sản xuất đường | C10720 |
| 29 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 30 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 31 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 32 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |