CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU PHAN NGUYỄN
PHAN NGUYEN EXPORT IMPORT AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIM
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU PHAN NGUYỄN - PHAN NGUYEN EXPORT IMPORT AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIM có địa chỉ đăng ký tại Số 56, ngõ 12, phố Đào Tấn, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106913401. Người đại diện pháp luật: *** *** Linh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106913401 | Ngày cấp | 23-07-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU PHAN NGUYỄN | Tên giao dịch | PHAN NGUYEN EXPORT IMPORT AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIM |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 56, ngõ 12, phố Đào Tấn, Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội Phường Cống Vị được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 56, ngõ 12, phố Đào Tấn, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà |
| Điện thoại | 0466640446 | Người đại diện | *** *** Linh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-07-2015 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | Mã ngành | C2023 |
Từ khoá: 0106913401, PHAN NGUYEN EXPORT IMPORT AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIM, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Cống Vị
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu | S96310 |
| 2 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 3 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 4 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 5 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 6 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 7 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 9 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 10 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 11 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 12 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 13 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 14 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 15 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 16 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 17 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 18 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 19 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 20 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 22 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 23 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (ngành chính) | C2023 |
| 24 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 25 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 26 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |