CÔNG TY TNHH NGÀNH CÔNG NGHIỆP CO.LTD.VIỆT NAM

CO.LTD. VIET NAM CO.,LTD

CÔNG TY TNHH NGÀNH CÔNG NGHIỆP CO.LTD.VIỆT NAM - CO.LTD. VIET NAM CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 73, tổ 36, lô 7 Đền Lừ 2, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106913673. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Cập nhật: 2 giờ trước

Mã số thuế0106913673 Ngày cấp23-07-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH NGÀNH CÔNG NGHIỆP CO.LTD.VIỆT NAM Tên giao dịchCO.LTD. VIET NAM CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 73, tổ 36, lô 7 Đền Lừ 2, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Hoàng Văn Thụ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 73, tổ 36, lô 7 Đền Lừ 2, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai
Điện thoại0995887420 Người đại diện*** *** Dũng
Giấy phép số Ngày hoạt động23-07-2015
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Mã ngànhG4659

Từ khoá: 0106913673, CO.LTD. VIET NAM CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su C22110
2 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su C22120
3 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
4 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh C23100
5 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
6 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
7 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
8 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
9 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
10 Đúc sắt thép C24310
11 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
12 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
13 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
14 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
15 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
16 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
17 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
18 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
19 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
20 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
21 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
22 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác C28130
23 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động C28140
24 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
25 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén C28180
26 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
27 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
28 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
29 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ C29300
30 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao C32300
31 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
32 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
33 Sửa chữa thiết bị điện C33140
34 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
35 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
36 Tái chế phế liệu E3830
37 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
38 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
39 Phá dỡ F43110
40 Chuẩn bị mặt bằng F43120
41 Lắp đặt hệ thống điện F43210
42 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
43 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
44 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
45 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
46 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
47 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
48 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
49 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
50 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
51 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
52 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
53 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
54 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
55 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) G4659
56 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
57 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
58 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
59 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
60 Bán buôn tổng hợp G46900
61 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
62 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
63 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
64 Bốc xếp hàng hóa H5224
65 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
66 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
67 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
68 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
69 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
70 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
71 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
72 Cho thuê xe có động cơ N7710
73 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
74 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
75 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
76 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
77 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
78 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
79 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
80 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
81 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
82 Dịch vụ đóng gói N82920
83 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
84 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
85 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
86 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
87 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
88 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
89 Sản xuất giày dép C15200
90 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
91 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
92 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
93 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít C2022
94 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
95 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
96 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100
97 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
98 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
99 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300