CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ LAM GIANG

LAMGIANG TRAINCO., LTD

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ LAM GIANG - LAMGIANG TRAINCO., LTD có địa chỉ tại BT16B5-11, làng việt kiều châu âu, khu đô thị mới Mỗ Lao, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: BT16B5-11, làng việt kiều châu âu, khu đô thị mới Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106913962. Người đại diện pháp luật: *** *** Đông.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn kim loại và quặng kim loại

Cập nhật: 3 giờ trước

Mã số thuế0106913962 Ngày cấp27-07-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ LAM GIANG Tên giao dịchLAMGIANG TRAINCO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
BT16B5-11, làng việt kiều châu âu, khu đô thị mới Mỗ Lao, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
BT16B5-11, làng việt kiều châu âu, khu đô thị mới Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hà Đông
Điện thoại0903278378 Người đại diện*** *** Đông
Giấy phép số Ngày hoạt động23-07-2015
Ngành nghề chính Bán buôn kim loại và quặng kim loại Mã ngànhG4662

Từ khoá: 0106913962, LAMGIANG TRAINCO., LTD, Hà Nội, Phường Hà Đông, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Mộ Lao

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
2 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
3 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
4 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
5 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
6 Sửa chữa thiết bị điện C33140
7 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
8 Xây dựng nhà các loại F41000
9 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
10 Xây dựng công trình công ích F42200
11 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
12 Phá dỡ F43110
13 Chuẩn bị mặt bằng F43120
14 Lắp đặt hệ thống điện F43210
15 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
16 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
17 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
18 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
19 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
20 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
22 Bán buôn kim loại và quặng kim loại (ngành chính) G4662
23 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
24 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
25 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
26 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
27 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
28 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
29 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
30 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
31 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
32 Hoạt động cho thuê tài chính K64910
33 Cho thuê xe có động cơ N7710
34 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
35 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
36 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
37 Đại lý du lịch N79110
38 Điều hành tua du lịch N79120