CÔNG TY TNHH CAPELLA GROUP

CAPELLA GROUP CO., LTD

CÔNG TY TNHH CAPELLA GROUP - CAPELLA GROUP CO., LTD có địa chỉ tại Số nhà 34B, phố Hàn Thuyên, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 34B, phố Hàn Thuyên, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106914596. Người đại diện pháp luật: *** *** Huy.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 3 giờ trước

Mã số thuế0106914596 Ngày cấp24-07-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH CAPELLA GROUP Tên giao dịchCAPELLA GROUP CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 34B, phố Hàn Thuyên, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 34B, phố Hàn Thuyên, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hai Bà Trưng
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Huy
Giấy phép số Ngày hoạt động24-07-2015
Ngành nghề chính Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Mã ngànhK66190

Từ khoá: 0106914596, CAPELLA GROUP CO., LTD, Hà Nội, Phường Hai Bà Trưng, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Phạm Đình Hổ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
2 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
3 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su C22110
4 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
5 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
6 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
7 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
8 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
9 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
10 Sản xuất đồng hồ C26520
11 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp C26600
12 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học C26700
13 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học C26800
14 Xây dựng nhà các loại F41000
15 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
16 Xây dựng công trình công ích F42200
17 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
18 Phá dỡ F43110
19 Chuẩn bị mặt bằng F43120
20 Lắp đặt hệ thống điện F43210
21 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
22 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
23 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
24 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
25 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
26 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
27 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
28 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
29 Bán mô tô, xe máy G4541
30 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
31 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
32 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
33 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
34 Bán buôn gạo G46310
35 Bán buôn thực phẩm G4632
36 Bán buôn đồ uống G4633
37 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
38 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
39 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
40 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
42 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
43 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
44 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
45 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
46 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
47 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
48 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
49 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
50 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
51 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
52 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
53 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
54 Bốc xếp hàng hóa H5224
55 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
56 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
57 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
58 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
59 Dịch vụ ăn uống khác I56290
60 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
61 Lập trình máy vi tính J62010
62 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
63 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
64 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (ngành chính) K66190
65 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
66 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
67 Cho thuê xe có động cơ N7710
68 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
69 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
70 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
71 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
72 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
73 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
74 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
75 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
76 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
77 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
78 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
79 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
80 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
81 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
82 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
83 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
84 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan A01700
85 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
86 Khai thác gỗ A02210
87 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
88 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
89 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
90 Dịch vụ đóng gói N82920
91 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
92 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
93 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
94 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
95 Sản xuất sợi C13110
96 Sản xuất vải dệt thoi C13120
97 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
98 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
99 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
100 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
101 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
102 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
103 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
104 Sản xuất giày dép C15200
105 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
106 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
107 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
108 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
109 In ấn C18110
110 Dịch vụ liên quan đến in C18120
111 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
112 Đại lý du lịch N79110
113 Điều hành tua du lịch N79120
114 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200