CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CƠ KHÍ XD&TM HƯNG NGUYÊN
XD&TM HƯNG NGUYÊN CO.,LTD
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CƠ KHÍ XD&TM HƯNG NGUYÊN - XD&TM HƯNG NGUYÊN CO.,LTD có địa chỉ tại Thôn Hoà Lương, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Hoà Lương, Xã Hà Hồi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106914701. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106914701 | Ngày cấp | 27-07-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CƠ KHÍ XD&TM HƯNG NGUYÊN | Tên giao dịch | XD&TM HƯNG NGUYÊN CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Hoà Lương, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Hoà Lương, Xã Hà Hồi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Hồng Vân |
| Điện thoại | 0982880028 | Người đại diện | *** *** Dũng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 24-07-2015 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0106914701, XD&TM HƯNG NGUYÊN CO.,LTD, Hà Nội, Xã Hồng Vân, Hà Nội, Huyện Thường Tín, Xã Hà Hồi
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 3 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 4 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 5 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 6 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 7 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 8 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 9 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 10 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 11 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 12 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 13 | Phá dỡ | F43110 |
| 14 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 18 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 19 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 20 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 21 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 22 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 23 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 24 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 25 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 26 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 27 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 28 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 29 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 30 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 31 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 32 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 33 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 34 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 35 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 36 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 37 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 38 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 39 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 40 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 41 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 42 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 43 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 44 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 45 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 46 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 47 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 48 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |