CÔNG TY TNHH DASA ENGINEERING

DASA ENGINEERING COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH DASA ENGINEERING - DASA ENGINEERING COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 71, ngõ 81/24 đường Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106915173. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiếu.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 3 giờ trước

Mã số thuế0106915173 Ngày cấp27-07-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH DASA ENGINEERING Tên giao dịchDASA ENGINEERING COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 71, ngõ 81/24 đường Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Phường Nghĩa Đô được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 71, ngõ 81/24 đường Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ
Điện thoại0987666000 Người đại diện*** *** Hiếu
Giấy phép số Ngày hoạt động24-07-2015
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0106915173, DASA ENGINEERING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Nghĩa Đô

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
2 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
3 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
4 Xây dựng công trình công ích F42200
5 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
6 Phá dỡ F43110
7 Chuẩn bị mặt bằng F43120
8 Lắp đặt hệ thống điện F43210
9 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
10 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
11 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
12 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
13 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
14 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
15 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
16 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
17 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
18 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
19 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
20 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
21 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
22 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
23 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
24 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
25 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
26 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
27 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
28 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
29 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
30 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
31 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
32 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730