CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TM & DV TÂM VIỆT PHÁT
TAM VIET PHAT TM & DV INVESTMENT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TM & DV TÂM VIỆT PHÁT - TAM VIET PHAT TM & DV INVESTMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 1, lô 14A đường Trung Yên 3, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 1, lô 14A đường Trung Yên 3, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106915215. Người đại diện pháp luật: *** *** Thủy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106915215 | Ngày cấp | 27-07-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TM & DV TÂM VIỆT PHÁT | Tên giao dịch | TAM VIET PHAT TM & DV INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 1, lô 14A đường Trung Yên 3, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 1, lô 14A đường Trung Yên 3, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | 0917255218 | Người đại diện | *** *** Thủy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 24-07-2015 | |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | J63290 |
Từ khoá: 0106915215, TAM VIET PHAT TM & DV INVESTMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Yên Hòa, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Trung Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 3 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 6 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 7 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 8 | Phá dỡ | F43110 |
| 9 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 12 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 13 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 14 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 15 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 16 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 17 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 18 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 19 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 20 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | J63290 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) | K64990 |
| 22 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 23 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 24 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 25 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 26 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 27 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 28 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 29 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 30 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 31 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |