CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THÁI BÌNH MINH

THAI BINH MINH INVESTMENT COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THÁI BÌNH MINH - THAI BINH MINH INVESTMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Lô 3, Khu A1-A2-A3 đường Cầu Thanh Trì, Phường Cự Khối, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106915342. Người đại diện pháp luật: *** *** Hường.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Cập nhật: 3 giờ trước

Mã số thuế0106915342 Ngày cấp24-07-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THÁI BÌNH MINH Tên giao dịchTHAI BINH MINH INVESTMENT COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Lô 3, Khu A1-A2-A3 đường Cầu Thanh Trì, Xã Bát Tràng hoặc Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội Phường Cự Khối được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Lô 3, Khu A1-A2-A3 đường Cầu Thanh Trì, Phường Cự Khối, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Bát Tràng hoặc Phường Long Biên
Điện thoại0936355056 Người đại diện*** *** Hường
Giấy phép số Ngày hoạt động24-07-2015
Ngành nghề chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Mã ngànhG4663

Từ khoá: 0106915342, THAI BINH MINH INVESTMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Cự Khối

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
4 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
5 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
6 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
7 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
8 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
9 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
10 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
11 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
12 Tái chế phế liệu E3830
13 Xây dựng nhà các loại F41000
14 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
15 Xây dựng công trình công ích F42200
16 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
17 Phá dỡ F43110
18 Chuẩn bị mặt bằng F43120
19 Lắp đặt hệ thống điện F43210
20 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
21 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
22 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
23 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
24 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
25 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
26 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
27 Bán mô tô, xe máy G4541
28 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
29 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
30 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
31 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
32 Bán buôn thực phẩm G4632
33 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
34 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
35 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
37 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
38 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) G4663
39 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
40 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
41 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
42 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
43 Bốc xếp hàng hóa H5224
44 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
45 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
46 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
47 Quảng cáo M73100
48 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
49 Cho thuê xe có động cơ N7710
50 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
51 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
52 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
53 Khai thác và thu gom than cứng B05100
54 Khai thác và thu gom than non B05200
55 Khai thác quặng sắt B07100
56 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
57 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
58 Giáo dục nghề nghiệp P8532
59 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí R90000
60 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
61 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
62 Khai thác và thu gom than bùn B08920
63 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
64 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
65 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
66 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
67 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
68 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
69 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
70 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
71 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
72 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
73 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
74 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
75 In ấn C18110
76 Dịch vụ liên quan đến in C18120
77 Sao chép bản ghi các loại C18200
78 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023
79 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
80 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
81 Đại lý du lịch N79110
82 Điều hành tua du lịch N79120