CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT CƠ KHÍ TD HÀ NỘI
TD MECHANICAL CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT CƠ KHÍ TD HÀ NỘI - TD MECHANICAL CO.,LTD có địa chỉ tại Xóm Đường, Thôn Khê Nữ, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm Đường, Thôn Khê Nữ, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106916667. Người đại diện pháp luật: *** *** Nhung.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sắt, thép, gang
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106916667 | Ngày cấp | 27-07-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT CƠ KHÍ TD HÀ NỘI | Tên giao dịch | TD MECHANICAL CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm Đường, Thôn Khê Nữ, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm Đường, Thôn Khê Nữ, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Phúc Thịnh |
| Điện thoại | 0438800018 | Người đại diện | *** *** Nhung |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-07-2015 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sắt, thép, gang | Mã ngành | C24100 |
Từ khoá: 0106916667, TD MECHANICAL CO.,LTD, Hà Nội, Xã Phúc Thịnh, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Nguyên Khê
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sắt, thép, gang (ngành chính) | C24100 |
| 2 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 3 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 4 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 5 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 6 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 7 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 8 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 9 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 10 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 11 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 12 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 13 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | C28120 |
| 14 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 15 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 16 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 17 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 18 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 19 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 20 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 21 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 22 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 23 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 24 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 25 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 26 | Phá dỡ | F43110 |
| 27 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 28 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 29 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 30 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 31 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 32 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 33 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 34 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 35 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 36 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 37 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 38 | Cho thuê băng, đĩa video | N77220 |
| 39 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 40 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |