CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI HYUN VIỆT

HYUN VIET TRADING INVESTMENT AN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITE

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI HYUN VIỆT - HYUN VIET TRADING INVESTMENT AN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITE có địa chỉ đăng ký tại Số 199 Trần Đăng Ninh, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106917029. Người đại diện pháp luật: *** *** Hoan.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn kim loại và quặng kim loại

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106917029 Ngày cấp28-07-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI HYUN VIỆT Tên giao dịchHYUN VIET TRADING INVESTMENT AN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITE
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 199 Trần Đăng Ninh, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Dịch Vọng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 199 Trần Đăng Ninh, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô
Điện thoại0972846745 Người đại diện*** *** Hoan
Giấy phép số Ngày hoạt động27-07-2015
Ngành nghề chính Bán buôn kim loại và quặng kim loại Mã ngànhG4662

Từ khoá: 0106917029, HYUN VIET TRADING INVESTMENT AN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITE, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Đúc sắt thép C24310
5 Đúc kim loại màu C24320
6 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
7 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
8 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
9 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
10 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
11 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
12 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
13 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
14 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
15 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
16 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
17 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống D35200
18 Xây dựng nhà các loại F41000
19 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
20 Xây dựng công trình công ích F42200
21 Lắp đặt hệ thống điện F43210
22 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
23 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
24 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
25 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
26 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
27 Bán mô tô, xe máy G4541
28 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
29 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
30 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
31 Bán buôn gạo G46310
32 Bán buôn thực phẩm G4632
33 Bán buôn đồ uống G4633
34 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
35 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
36 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
37 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
38 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
39 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
40 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
41 Bán buôn kim loại và quặng kim loại (ngành chính) G4662
42 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
43 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
44 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
45 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
46 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
47 Bốc xếp hàng hóa H5224
48 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
49 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
50 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
51 Dịch vụ ăn uống khác I56290
52 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
53 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
54 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
55 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
56 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
57 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá D3530
58 Khai thác thuỷ sản biển A03110
59 Khai thác và thu gom than cứng B05100
60 Khai thác và thu gom than non B05200
61 Khai thác dầu thô B06100
62 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
63 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
64 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
65 Giáo dục nghề nghiệp P8532
66 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810