CÔNG TY TNHH SODACODA GLOBAL
SODACODA GLOBAL CO.,LTD
CÔNG TY TNHH SODACODA GLOBAL - SODACODA GLOBAL CO.,LTD có địa chỉ tại Tổ dân phố số 8, Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tổ dân phố số 8, Phường Trung Sơn Trầm, Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106918086. Người đại diện pháp luật: *** *** Khẩu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ đóng gói
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106918086 | Ngày cấp | 29-07-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SODACODA GLOBAL | Tên giao dịch | SODACODA GLOBAL CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tổ dân phố số 8, Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tổ dân phố số 8, Phường Trung Sơn Trầm, Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tùng Thiện |
| Điện thoại | 0904118914 | Người đại diện | *** *** Khẩu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-10-2015 | |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ đóng gói | Mã ngành | N82920 |
Từ khoá: 0106918086, SODACODA GLOBAL CO.,LTD, Hà Nội, Phường Tùng Thiện, Hà Nội, Thị xã Sơn Tây, Phường Trung Sơn Trầm
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 2 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 3 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 4 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 5 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 6 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 7 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 8 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 9 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 10 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 11 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 12 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 15 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 16 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 17 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 18 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 19 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 20 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 21 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 22 | Cổng thông tin | J63120 |
| 23 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 24 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 25 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 26 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 27 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 28 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 29 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 30 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 31 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 32 | Dịch vụ đóng gói (ngành chính) | N82920 |
| 33 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 34 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 35 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 36 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 37 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 38 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 39 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |