CÔNG TY TNHH MY TELMAT HÀ NỘI

HA NOI MY TELMAT CO.,LTD

CÔNG TY TNHH MY TELMAT HÀ NỘI - HA NOI MY TELMAT CO.,LTD có địa chỉ tại Số 18 Ngõ 58A Phố Hoàng Đạo Thành, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 18 Ngõ 58A Phố Hoàng Đạo Thành, Phường Kim Giang, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106918375. Người đại diện pháp luật: *** *** Minh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0106918375 Ngày cấp29-07-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH MY TELMAT HÀ NỘI Tên giao dịchHA NOI MY TELMAT CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 18 Ngõ 58A Phố Hoàng Đạo Thành, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 18 Ngõ 58A Phố Hoàng Đạo Thành, Phường Kim Giang, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Khương Đình
Điện thoại0915012266 Người đại diện*** *** Minh
Giấy phép số Ngày hoạt động28-07-2015
Ngành nghề chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Mã ngànhG4663

Từ khoá: 0106918375, HA NOI MY TELMAT CO.,LTD, Hà Nội, Phường Khương Đình, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Kim Giang

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
2 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
3 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
4 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
5 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học C27310
6 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
7 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
8 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
9 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
10 Sản xuất máy thông dụng khác C28190
11 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
12 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
13 Sửa chữa thiết bị điện C33140
14 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
15 Tái chế phế liệu E3830
16 Lắp đặt hệ thống điện F43210
17 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
18 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
19 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
20 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
22 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
23 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) G4663
24 Bán buôn tổng hợp G46900
25 Hoạt động viễn thông có dây J61100
26 Hoạt động viễn thông không dây J61200
27 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990