CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP DƯƠNG PHONG

DƯƠNG PHONG INDUSTRY COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP DƯƠNG PHONG - DƯƠNG PHONG INDUSTRY COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Thôn Đỗ Hà, Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Đỗ Hà, Xã Khánh Hà, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106918632. Người đại diện pháp luật: *** *** Hội.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0106918632 Ngày cấp29-07-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP DƯƠNG PHONG Tên giao dịchDƯƠNG PHONG INDUSTRY COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Thôn Đỗ Hà, Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Thôn Đỗ Hà, Xã Khánh Hà, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Thường Tín
Điện thoại0982382258 Người đại diện*** *** Hội
Giấy phép số Ngày hoạt động29-07-2015
Ngành nghề chính Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Mã ngànhC2599

Từ khoá: 0106918632, DƯƠNG PHONG INDUSTRY COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Thường Tín, Hà Nội, Huyện Thường Tín, Xã Khánh Hà

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
2 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (ngành chính) C2599
3 Sản xuất máy thông dụng khác C28190
4 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ C29300
5 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú S96200
6 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu S96310
7 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu S96390
8 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu C32900
9 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
10 Sửa chữa thiết bị khác C33190
11 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
12 Xây dựng nhà các loại F41000
13 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
14 Xây dựng công trình công ích F42200
15 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
16 Phá dỡ F43110
17 Chuẩn bị mặt bằng F43120
18 Lắp đặt hệ thống điện F43210
19 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
20 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
21 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
22 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
23 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
24 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
25 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
26 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
27 Bán mô tô, xe máy G4541
28 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
29 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
30 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
31 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
32 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
33 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
35 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
36 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
37 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
38 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
39 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
40 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
41 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
42 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
43 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
44 Chuyển phát H53200
45 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
46 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
47 Bảo hiểm phi nhân thọ K6512
48 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
49 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
50 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
51 Cho thuê xe có động cơ N7710
52 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
53 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
54 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
55 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
56 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
57 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
58 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
59 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
60 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
61 Hoạt động của các cơ sở thể thao R93110
62 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) S96100
63 Sản xuất sợi C13110
64 Sản xuất vải dệt thoi C13120
65 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
66 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
67 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
68 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
69 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
70 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
71 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
72 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
73 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
74 Sản xuất giày dép C15200
75 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
76 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
77 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
78 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730