CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QCMAX SINOFRANCE

QCMAX SINOFRANCE TECHNOLOGY CO.,LTD

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QCMAX SINOFRANCE - QCMAX SINOFRANCE TECHNOLOGY CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 1, ngõ 146, tổ dân phố 1, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106919724. Người đại diện pháp luật: *** *** Sen.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106919724 Ngày cấp30-07-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QCMAX SINOFRANCE Tên giao dịchQCMAX SINOFRANCE TECHNOLOGY CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 1, ngõ 146, tổ dân phố 1, Phường Hà Đông hoặc Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Văn Quán được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 1, ngõ 146, tổ dân phố 1, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hà Đông hoặc Phường Thanh Liệt
Điện thoại0462598588 Người đại diện*** *** Sen
Giấy phép số Ngày hoạt động30-07-2015
Ngành nghề chính Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Mã ngànhG4773

Từ khoá: 0106919724, QCMAX SINOFRANCE TECHNOLOGY CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Văn Quán

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
2 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
3 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
4 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
5 Xây dựng nhà các loại F41000
6 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
7 Xây dựng công trình công ích F42200
8 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
9 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
10 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
11 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
12 Bán buôn thực phẩm G4632
13 Bán buôn đồ uống G4633
14 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
15 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
16 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
17 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
19 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
20 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
21 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
22 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
23 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
24 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
25 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
26 Hoạt động viễn thông khác J6190
27 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
28 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu J63290
29 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
30 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
31 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn M72200
32 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
33 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
34 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (ngành chính) G4773
35 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
36 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
37 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
38 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
39 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
40 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
41 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
42 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
43 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
44 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023
45 Đại lý du lịch N79110
46 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
47 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100