CÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN NGƯỜI BỆNH THỦ ĐÔ

CAPITAL PATIENT TRANSPORT CO., LTD

CÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN NGƯỜI BỆNH THỦ ĐÔ - CAPITAL PATIENT TRANSPORT CO., LTD có địa chỉ tại Số 5, ngõ 74, phố Kim Ngưu, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 5, ngõ 74, phố Kim Ngưu, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106920208. Người đại diện pháp luật: *** *** Thủy.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0106920208 Ngày cấp31-07-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN NGƯỜI BỆNH THỦ ĐÔ Tên giao dịchCAPITAL PATIENT TRANSPORT CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 5, ngõ 74, phố Kim Ngưu, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 5, ngõ 74, phố Kim Ngưu, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Bạch Mai
Điện thoại0433707272 Người đại diện*** *** Thủy
Giấy phép số Ngày hoạt động30-07-2015
Ngành nghề chính Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu Mã ngànhQ86990

Từ khoá: 0106920208, CAPITAL PATIENT TRANSPORT CO., LTD, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Thanh Nhàn

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu C20290
2 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng C3250
3 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
4 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
5 Bán buôn thực phẩm G4632
6 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
7 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
8 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
9 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
10 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
11 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
12 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
13 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
14 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
15 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa Q8620
16 Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) Q86990
17 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
18 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023