CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG VĨNH HƯNG

VINCONTECH ., JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG VĨNH HƯNG - VINCONTECH ., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 35, ngõ 346, phố Vĩnh Hưng, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106920279. Người đại diện pháp luật: *** *** Định.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106920279 Ngày cấp30-07-2015
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG VĨNH HƯNG Tên giao dịchVINCONTECH ., JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 35, ngõ 346, phố Vĩnh Hưng, Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Thanh Trì được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 35, ngõ 346, phố Vĩnh Hưng, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Định
Giấy phép số Ngày hoạt động30-07-2015
Ngành nghề chính Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Mã ngànhM7110

Từ khoá: 0106920279, VINCONTECH ., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Thanh Trì

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
2 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
3 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
4 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
5 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
6 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
7 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
8 Xây dựng nhà các loại F41000
9 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
10 Xây dựng công trình công ích F42200
11 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
12 Phá dỡ F43110
13 Chuẩn bị mặt bằng F43120
14 Lắp đặt hệ thống điện F43210
15 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
16 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
17 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
19 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
20 Bán buôn tổng hợp G46900
21 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
22 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
23 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
24 Bốc xếp hàng hóa H5224
25 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
26 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
27 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (ngành chính) M7110
28 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
29 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
30 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
31 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
32 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
33 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
34 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
35 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
36 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
37 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
38 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
39 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
40 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm N78100
41 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100
42 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
43 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300