CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ XÂY DỰNG PHAN QUỐC

PHANQ.,LTD

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ XÂY DỰNG PHAN QUỐC - PHANQ.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 10, ngõ 190, đường Đại Mỗ, tổ dân phố Liên Cơ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106920790. Người đại diện pháp luật: *** *** Cường.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0106920790 Ngày cấp31-07-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ XÂY DỰNG PHAN QUỐC Tên giao dịchPHANQ.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 10, ngõ 190, đường Đại Mỗ, tổ dân phố Liên Cơ, Phường Tây Mỗ hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Đại Mỗ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 10, ngõ 190, đường Đại Mỗ, tổ dân phố Liên Cơ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Tây Mỗ hoặc Phường Đại Mỗ
Điện thoại0906123569 Người đại diện*** *** Cường
Giấy phép số Ngày hoạt động30-07-2015
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0106920790, PHANQ.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Đại Mỗ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
2 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
3 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
4 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
5 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
6 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
7 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
8 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu C28120
9 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung C28150
10 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
11 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén C28180
12 Sản xuất máy luyện kim C28230
13 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
14 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
15 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
16 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
17 Xây dựng công trình công ích F42200
18 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
19 Phá dỡ F43110
20 Chuẩn bị mặt bằng F43120
21 Lắp đặt hệ thống điện F43210
22 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
23 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
24 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
25 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
26 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
27 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
29 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
30 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
31 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752