CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ GIMI VIỆT NAM
GIMI VIET NAM CO.,LTD
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ GIMI VIỆT NAM - GIMI VIET NAM CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Tầng 6 Tòa nhà Việt á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106921794. Người đại diện pháp luật: *** *** Hoàn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106921794 | Ngày cấp | 03-08-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ GIMI VIỆT NAM | Tên giao dịch | GIMI VIET NAM CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 6 Tòa nhà Việt á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Dịch Vọng Hậu được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 6 Tòa nhà Việt á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô |
| Điện thoại | 0906012184 | Người đại diện | *** *** Hoàn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 31-07-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | Mã ngành | G4663 |
Từ khoá: 0106921794, GIMI VIET NAM CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 2 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 3 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 4 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 5 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) | G4663 |
| 6 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 7 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 8 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 9 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 10 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 11 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 12 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 13 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 15 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 16 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 17 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 18 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |