CÔNG TY CỔ PHẦN TVCORP VIỆT NAM

TVCORP., JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN TVCORP VIỆT NAM - TVCORP., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 35, ngõ 96/63 Đại Từ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106921956. Người đại diện pháp luật: *** *** Phương.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106921956 Ngày cấp31-07-2015
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN TVCORP VIỆT NAM Tên giao dịchTVCORP., JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 35, ngõ 96/63 Đại Từ, Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Định Công, Thành phố Hà Nội Phường Đại Kim được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 35, ngõ 96/63 Đại Từ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Định Công
Điện thoại0969039280 Người đại diện*** *** Phương
Giấy phép số Ngày hoạt động31-07-2015
Ngành nghề chính Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Mã ngànhG4772

Từ khoá: 0106921956, TVCORP., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Đại Kim

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
2 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
3 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng C3250
4 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
5 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
6 Sửa chữa thiết bị điện C33140
7 Sửa chữa thiết bị khác C33190
8 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
9 Xây dựng nhà các loại F41000
10 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
11 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
12 Phá dỡ F43110
13 Chuẩn bị mặt bằng F43120
14 Lắp đặt hệ thống điện F43210
15 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
16 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
17 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
18 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
19 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
20 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
21 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
22 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
23 Bán mô tô, xe máy G4541
24 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
25 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
26 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
27 Bán buôn thực phẩm G4632
28 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
29 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
30 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
31 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
33 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
34 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
35 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
36 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
37 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
38 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
39 Bốc xếp hàng hóa H5224
40 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
41 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
42 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
43 Cho thuê xe có động cơ N7710
44 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (ngành chính) G4772
45 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
46 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
47 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
48 Dịch vụ đóng gói N82920
49 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
50 Giáo dục nghề nghiệp P8532
51 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
52 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
53 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990
54 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
55 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
56 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
57 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
58 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
59 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
60 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
61 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
62 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
63 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
64 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
65 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023
66 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
67 Cung ứng lao động tạm thời N78200
68 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
69 Điều hành tua du lịch N79120
70 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn N80200
71 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
72 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
73 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300