CÔNG TY CỔ PHẦN KWIN

KWIN.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN KWIN - KWIN.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 10 đại lộ thăng long, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106923417. Người đại diện pháp luật: *** *** Giang.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106923417 Ngày cấp03-08-2015
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN KWIN Tên giao dịchKWIN.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 10 đại lộ thăng long, Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Mễ Trì được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 10 đại lộ thăng long, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ
Điện thoại0437880111 Người đại diện*** *** Giang
Giấy phép số Ngày hoạt động03-08-2015
Ngành nghề chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Mã ngànhG4649

Từ khoá: 0106923417, KWIN.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mễ Trì

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
5 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
6 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
7 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
8 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu C32900
9 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
10 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
11 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
12 Sửa chữa thiết bị điện C33140
13 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
14 Sửa chữa thiết bị khác C33190
15 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
16 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
17 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
18 Bán buôn gạo G46310
19 Bán buôn thực phẩm G4632
20 Bán buôn đồ uống G4633
21 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
22 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
23 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) G4649
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
25 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
26 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
27 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
28 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
29 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
30 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
31 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
32 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
33 Dịch vụ ăn uống khác I56290
34 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
35 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
36 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
37 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
38 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
39 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
40 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
41 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
42 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
43 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
44 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
45 Dịch vụ đóng gói N82920
46 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
47 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
48 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
49 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
50 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
51 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
52 Sản xuất đường C10720
53 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
54 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
55 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
56 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
57 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
58 Sản xuất rượu vang C11020
59 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia C11030
60 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
61 Sản xuất sợi C13110
62 Sản xuất vải dệt thoi C13120
63 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
64 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
65 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
66 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
67 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
68 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
69 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
70 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
71 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
72 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú C15110
73 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
74 Sản xuất giày dép C15200
75 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
76 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu C17090
77 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023